|
Họ Tên
|
Điểm TOEIC
|
Công việc mong muốn
|
Địa điểm làm việc
|
|
Bui Thi Thien
|
230
|
Hành Chính/nhân Sự
|
Ho Chi Minh
|
|
Do Ngoc Thuy Vi
|
430
|
Hành Chính/nhân Sự
|
Ho Chi Minh
|
|
Phan Thi Kim Hien
|
740
|
Tài Chính/ngân Hàng
|
Ho Chi Minh
|
|
Vo Ngoc Mai
|
845
|
Sales/marketing
|
Ho Chi Minh
|
|
Tran Ngoc Thao Quyen
|
355
|
Khách Sạn/du Lịch
|
Ho Chi Minh
|
|
Le Anh Tram
|
635
|
Kỹ Thuật
|
Ho Chi Minh
|
|
Tran Xuan Ngan
|
865
|
Sales/marketing
|
Ho Chi Minh
|
|
Bui Hai Thuy Hang
|
605
|
Khách Sạn/du Lịch
|
Ho Chi Minh
|
|
Tran Le Nga
|
875
|
Tài Chính/ngân Hàng
Sales/marketing
|
Ho Chi Minh
|
|
Huynh Thi Phuong Thao
|
295
|
Hành Chính/nhân Sự
|
Ho Chi Minh
|
|
Nguyen Le Anh Thu
|
425
|
Tư Vấn Luật
|
Ho Chi Minh
|
|
Le Nguyen Kim Ngan
|
370
|
Khác
|
Ho Chi Minh
|
|
Pham Thi Hien Dung
|
460
|
Tài Chính/ngân Hàng
|
Ho Chi Minh
|
|
Vo Ngoc Tram
|
650
|
Khách Sạn/du Lịch
|
Ho Chi Minh
|
|
Nguyen Tran Tuyet Ha
|
720
|
Tài Chính/ngân Hàng
|
Ho Chi Minh
|
|
Nguyen Phuoc Thien
Buu Tra My
|
495
|
Hành Chính/nhân Sự
|
Ho Chi Minh
|
|
Nguyen Ma Ngoc Tram
|
645
|
Hành Chính/nhân Sự
Tài Chính/ngân Hàng
|
Ho Chi Minh
|
|
Tran Thi Bach Mai
|
755
|
Khách Sạn/du Lịch
|
Ho Chi Minh
|
|
Le Thi Phuong Linh
|
410
|
Tài Chính/ngân Hàng
|
Ho Chi Minh
|
|
Pham Le Phuc
|
770
|
Tài Chính/ngân Hàng
|
Ho Chi Minh
|
|
Le Thi Kim Ngoc
|
630
|
Hành Chính/nhân Sự
|
Ho Chi Minh
|
|
Ho Nguyen Anh Ha
|
600
|
Sales/marketing
|
Ho Chi Minh
|
|
Pham Ngoc Thao Nghi
|
565
|
Khách Sạn/du Lịch
|
Ho Chi Minh
|
|
Ngo Yen Nga
|
490
|
Tài Chính/ngân Hàng
|
Ho Chi Minh
|
|
Pham Ngoc Thu Thao
|
475
|
Tài Chính/ngân Hàng
|
Ho Chi Minh
|
|
Nguyen Thuy Truc
|
700
|
Sales/marketing
Xuất Nhập Khẩu
|
Ho Chi Minh
|
|
Vo Nguyen Thuy Ha
|
460
|
Luật Sư
|
Ho Chi Minh
|
|
Nguyen Thi Kim Anh
|
660
|
Tài Chính/ngân Hàng
|
Ho Chi Minh
|
|
Nguyen Thi Thanh Ngoc
|
680
|
Thẩm Định Dự án
|
Ho Chi Minh
|
|
Le My Hanh
|
740
|
Khách Sạn/du Lịch
|
Ho Chi Minh
|
|
Nguyen Thi Minh Tho
|
740
|
Hành Chính/nhân Sự
Tài Chính/ngân Hàng
|
Ho Chi Minh
|
|
Nguyen Thi Hoang Yen
|
520
|
Hành Chính/nhân Sự
|
Ho Chi Minh
|
|
Tran Thi Bich Trang
|
615
|
Tư Vấn Viên Môi Trường
|
Ho Chi Minh
|
|
Nguyen Thi Hoang Oanh
|
580
|
Hành Chính/nhân Sự
|
Ho Chi Minh
|
|
Nguyen Lan Anh
|
815
|
Tài Chính/ngân Hàng
|
Ho Chi Minh
|
|
Truong Vinh Hoang
|
655
|
Tài Chính/ngân Hàng
|
Ho Chi Minh
|
|
Nguyen Thi Thanh Huyen
|
695
|
Sales/Marketing
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Thi Thuy
|
625
|
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Thu Trang
|
690
|
Sales/Marketing,
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Dao Thi Lua
|
425
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Do Thanh Hiep
|
715
|
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Thi Thu Nga
|
765
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Thuy Anh
|
805
|
Sales/Marketing
|
Ha Noi
|
|
Dinh Thi Bich
|
750
|
Xuất Nhập Khẩu
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Thi Tu Anh
|
730
|
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Le Hoang Hoa
|
870
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Ngo Viet Anh
|
600
|
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Thi Thu Huyen
|
645
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
To Nguyen Thu Quynh
|
595
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Tran Huyen Lan
|
315
|
Hành chính/Nhân sự,
|
Ha Noi
|
|
Nguyen The Tien
|
725
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
To Thi Huyen
|
630
|
Hành chính/Nhân sự
|
Ha Noi
|
|
Le Thi Bich Thuy
|
630
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Le Thi Lien
|
395
|
Hành chính/Nhân sự
|
Ha Noi
|
|
Luong Thi Thanh Hoa
|
615
|
Kỹ thuật
|
Ha Noi
|
|
Phung Thi Hong
|
465
|
Kỹ thuật
|
Ha Noi
|
|
Phung Van Thuc
|
465
|
Kỹ thuật
|
Ha Noi
|
|
Ngo Thanh Hoa
|
605
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Pham Thi Thu Giang
|
760
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Pham Thi Thuy Linh
|
735
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Bui Huu Bang
|
705
|
Kỹ thuật
|
Ha Noi
|
|
Doan Thi Hai Anh
|
730
|
Sales/Marketing
|
Ha Noi
|
|
Le Thi Huong
|
595
|
Kế toán - Kiểm toán
|
Ha Noi
|
|
Le Thi Tuyet
|
570
|
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Le Vu Long
|
385
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Thi Bich Van
|
360
|
Hành chính/Nhân sự
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Thi Phuong
|
730
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Phan Thanh Huong
|
735
|
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Tran Thi Thu Huong
|
405
|
Hành chính/Nhân sự,
Kỹ thuật
|
Ha Noi
|
|
Le Quang Nguyen
|
785
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Manh Tung
|
935
|
Kỹ thuật
|
Ha Noi
|
|
Tran Duc Trung
|
645
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Cao Thi Thanh Thuy
|
765
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Tran Van Tuan
|
480
|
Kỹ thuật
|
Ha Noi
|
|
Bui Linh Chi
|
510
|
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Dang Thi Mai Huong
|
690
|
Sales/Marketing,
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Dao Van Tuyen
|
500
|
Kỹ thuật
|
Ha Noi
|
|
Do Thi Hien Linh
|
500
|
Khác
|
Ha Noi
|
|
Do Thuy An
|
750
|
Sales/Marketing,
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Doan Thanh Thuy
|
480
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Duong Thu Giang
|
885
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Ho Trong Thang
|
565
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Le Do Nhat Quang
|
635
|
Kỹ thuật
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Hoai Nam
|
705
|
Sales/Marketing,
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Thi Quynh Van
|
830
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Thu Giang
|
885
|
Sales/Marketing,
Khách sạn/Du lịch
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Thuc Linh
|
920
|
Sales/Marketing,
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng,
Khách sạn/Du lịch
|
Ha Noi
|
|
Pham Thi Thao
|
645
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Vu Van Quang
|
270
|
Khách sạn/Du lịch
|
Ha Noi
|
|
Bui Thi Phuong
|
455
|
Quảng cáo
|
Ha Noi
|
|
Do Thi Thanh Tam
|
595
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Lan Anh
|
550
|
Hàng Không
|
Ha Noi
|
|
Bui Thi Thuy Dung
|
410
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Bui Thi Thuy Linh
|
750
|
Sales/Marketing
|
Ha Noi
|
|
Dong Thi Huong Giang
|
860
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Ho Huong Ly
|
480
|
Hành chính/Nhân sự,
|
Ha Noi
|
|
Hoang Thi Duyen
|
375
|
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Hoang Thi Mai
|
620
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Le Thanh Thuy
|
795
|
Kế toán
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Son Tung
|
500
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Thi Thoa
|
655
|
Hành chính/Nhân sự
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Thi Thuy
|
495
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Thu Giang
|
720
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Thu Trang
|
685
|
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Pham Thi Nga
|
490
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Vu Thi Chi
|
550
|
Sales/Marketing
|
Ha Noi
|
|
Dang Thi Huyen Trang
|
440
|
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng,
Kế toán
|
Ha Noi
|
|
Ho Huong Giang
|
675
|
Sales/Marketing,
Tài chính/Ngân hàng,
XNK
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Phuong Thao
|
870
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Thi Tam
|
685
|
Sales/Marketing
|
Ha Noi
|
|
Vuong Thi Ngoc Bich
|
565
|
Sales/Marketing,
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Ngo Thi Bich Ngoc
|
810
|
Hành chính/Nhân sự,
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Pham Thi Mai
|
705
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Vu Thi Thuy Linh
|
495
|
Sales/Marketing,
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Dang Thi Lan Huong
|
435
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Huong Quynh
|
630
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Thanh Dung
|
850
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Thi Dung
|
390
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Son
|
445
|
Hành chính/Nhân sự,
Sales/Marketing
|
Ha Noi
|
|
Pham Thu Trang
|
610
|
Hành chính/Nhân sự
|
Ha Noi
|
|
Vu Khanh Chi
|
630
|
Sales/Marketing,
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Luu Khanh Chi
|
560
|
Kinh tế Quốc tế
|
Ha Noi
|
|
Tran Thi Tam
|
675
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Vo Thi Thuy
|
725
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Mai Thi Thu Huyen
|
715
|
Tài chính/Ngân hàng
|
Ha Noi
|
|
Nguyen Thi Thuy Dung
|
655
|
|