GRE – Tổ chức Giáo dục IIG Việt Nam
Chi tiết bài thi

GRE

1. Giới thiệu

GRE General là bài thi mở ra cho các thí sinh cơ hội học tập chương trình sau đại học ở nhiều chuyên ngành tại nhiều quốc gia trên thế giới. Điểm thi GRE là một trong những yếu tố được ưu tiên hàng đầu để ban tuyển sinh và hội đồng xét duyệt cấp học bổng sử dụng làm căn cứ bổ sung cho hồ sơ bậc đại học bên cạnh các văn bằng khác như bảng điểm và thư giới thiệu. Một số bài thi GRE theo môn chuyên ngành (Subject Test) không những cho ra điểm tổng mà còn thống kê cụ thể các điểm thành phần. Điều này giúp chỉ ra những điểm mạnh, yếu của từng thí sinh để các em có lộ trình học tập phù hợp nhằm nâng cao khả năng; đồng thời góp phần hữu hiệu vào việc xếp lớp và đổi mới phương pháp giảng dạy nhằm nâng cao chất lượng đào tạo theo chuẩn quốc tế.

2. Lợi ích của bài thi GRE

  • Bài thi đánh giá sát thực năng lực của thí sinh trong từng môn chuyên ngành cụ thể để giúp thí sinh biết được khả năng của mình và giúp các trường đánh giá chính xác năng lực thí sinh khi tuyển sinh đầu vào.
  • Mở ra cơ hội được du học cao học tại các trường đại học danh tiếng tại Mỹ và các nước trên thế giới.

3. Cấu trúc, nội dung các hình thức thi GRE

3.1 Bài thi GRE GENERAL

Bài thi GRE GENERAL đánh giá:

  • Khả năng tư duy ngôn ngữ.
  • Khả năng suy luận toán.
  • Kỹ năng viết luận phân tích được bồi đắp qua một quá trình lâu dài và không liên quan đến một chuyên ngành cụ thể nào.

Điểm thi:

  • Phần Tư duy ngôn ngữ có thang điểm từ 200 đến 800, mỗi bậc tăng giảm là 10 điểm
  • Phần Toán có thang điểm từ 200 đến 800, mỗi bậc tăng giảm là 10 điểm
  • Phần Viết luận phân tích có thang điểm từ 0 đến 6, mỗi bậc tăng, giảm là 0,5 điểm

Thời gian: 3 tiếng 45 phút (gồm sáu phần thi và 10 phút giải lao sau phần thứ ba)

Cấu trúc bài thi: gồm 6 phần

Phần thiSố câu hỏiThời gian
Viết luận phân tích
(Analytical Writing): Gồm 2 bài viết, tính thời gian riêng biệt
– 01 bài viết “Phân thích một vấn đề” và 01 bài viết “Phân tích một lập luận”30 phút/bài viết
Tư duy ngôn ngữ
(Verbal Reasoning): 2 phần
20 câu hỏi/phần30 phút/ phần
Toán
(Quantitative Reasoning): 2 phần
20 câu hỏi/phần30 phút/ phần
Không tính điểm¹Không cố địnhKhông cố định
Nghiên cứu²Không cố địnhKhông cố định

1Bài thi có thể bao gồm một phần thi không tính điểm sau phần Analytical Writing với mục đích thử nghiệm để cập nhật tối ưu hơn nữa bài thi trong tương lai; qua đó đảm bảo điểm số của thí sinh khi sử dụng phiên bản mới sẽ có sự tương đương với điểm số từ các phiên bản trước đó.

2Phần nghiên cứu trong bài thi (cũng không tính điểm) có thể được đưa vào thay cho phần thi không tính điểm nói trên. Các câu hỏi trong phần này phục vụ mục đích nghiên cứu của ETS.

Phần thi Analytical Writing luôn được sắp xếp đầu tiên. Tiếp theo, Phần Tư duy ngôn ngữ (Verbal Reasoning), Toán (Quantitative Reasoning) và phần thi không tính điểm sẽ được bố trí theo thứ tự ngẫu nhiên. Cuối cùng sẽ là phần nghiên cứu. Thí sinh cần lưu ý thực hiện đủ và cẩn thận trong tất cả các nội dung thi.

Thiết kế bài thi kiểu thích ứng (adaptive) tiên tiến của GRE General Test cho phép thí sinh có thể đi đến bất kỳ câu nào trong một phần thi. Cụ thể:

  • Tính năng xem trước và xem lại trong một phần thi.
  • Tính năng “Mark” (đánh dấu) và “Review” (xem lại) để gắn thẻ câu hỏi. Thí sinh có thể bỏ qua một câu và quay lại trả lời sau nếu còn thời gian cho phần thi đó.
  • Khả năng thay đổi/chỉnh sửa câu trả lời trong một phần.
  • Một máy tính được tích hợp trên màn hình cho phần thi Toán (Quantitative Reasoning).

Lịch sử điểm thi:

  • Đối với các bài thi được thực hiện từ ngày 1 tháng 7 năm 2016, điểm số của thí sinh có thể sử dụng để nộp hồ sơ   trong vòng 5 năm kể từ ngày dự thi. Ví dụ: điểm cho một bài thi được thực hiện vào ngày 3 tháng 7 năm 2020 sẽ sử dụng để nộp hồ sơ đến hết ngày 2 tháng 7 năm 2025.
  • Đối với các bài thi được thực hiện trước ngày 1 tháng 7 năm 2016, điểm số sẽ được sử dung để nộp hồ sơ trong vòng 5 năm kể từ năm dự thi (1/7 – 30/6). Ví dụ: điểm cho một bài thi được thực hiện vào ngày 15 tháng 5 năm 2016 được sử dụng để nộp hồ sơ đến ngày 30 tháng 6 năm 2021.
  • Điểm GRE đạt được trước tháng 7 năm 2015 không còn được sử dụng để nộp hồ sơ. Điểm GRE đạt được vào tháng 7 năm 2015 được sử dung để nộp hồ sơ đến ngày 30 tháng 6 năm 2021.

Lưu ý: Việc xử lý yêu cầu gửi điểm GRE mất khoảng 5 ngày làm việc. Nếu bạn có kế hoạch gửi điểm khi thời hạn lưu điểm đang đến gần, hãy sắp xếp thời gian gửi yêu cầu sớm.

3.2 Bài thi theo môn chuyên ngành (GREE SUBJECT TESTS)

 Bài thi GRE SUBJECT TESTS là bài thi trên giấy, được tổ chức mỗi năm 3 lần trên toàn thế giới vào tháng 9, 10 và 4 nhằm đánh giá kiến thức của thí sinh về một chuyên ngành cụ thể.

Bài thi này dành cho các thí sinh đã theo học chuyên ngành tại bậc đại học hoặc có nền tảng kiến thức tốt trong 6 nhóm ngành sau:

  • Sinh học (188 câu hỏi 5 lựa chọn)
  • Hóa học (130 câu hỏi trắc nghiệm)
  • Văn học Anh (khoảng 230 câu hỏi về thơ, kịch, tiểu sử, tiểu luận, truyện ngắn, tiểu thuyết, phê bình, lý luận văn học và lịch sử của ngôn ngữ)
  • Toán (66 câu hỏi trắc nghiệm)
  • Vật lý (khoảng 100 câu hỏi 5 lựa chọn)
  • Tâm lý học (khoảng 205 câu hỏi trắc nghiệm)

Lưu ý: Các bài thi Sinh hóa, Tế bào và Phân tử không còn được tổ chức từ tháng 12 năm 2016. Điểm số các bài thi này sẽ tiếp tục được sử dung để nộp hồ sơ trong vòng 5 năm kể từ năm dự thi (01/7-30/6).

Thang điểm:

Mỗi bài thi Subject Test sẽ cho ra một điểm quy đổi (scaled score) trong khoảng từ 200 đến 990 điểm, bước nhảy 10 điểm. Tuy nhiên thang điểm thực cho mỗi bài thi cụ thể sẽ hẹp hơn.

Đối với bài thi có nhiều phần thi nhỏ như Sinh học, Vật lý và Tâm lý học, các điểm thành phần quy đổi (subscore) sẽ nằm trong khoảng 20 đến 99 điểm, bước nhảy 1 điểm. Cần lưu ý rằng thang điểm thực cho mỗi phần thi cụ thể sẽ hẹp hơn.

* Thời gian thi: 2 tiếng 50 phút và không chia nhỏ thời gian cho các phần thi.

Tài liệu

Đang cập nhật dữ liệu...

GRE GRE

Hệ thống sản phẩm của IIG Việt Nam

TOEIC
TOEIC SW
TOEIC Bridge
TOEFL Primary
TOEFL Junior
TOEFL ITP
MOS
IC3
IC3 Spark
ACPro
MCE
MTA
Autodesk
TOEFL iBT
SAT
SSAT
GRE
TFI
CFA
Apple Swift
Apple Swift